Thống kê số miền Trung ngày 1/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 43 | 71 |
| G.7 | 405 | 533 |
| G.6 | 8631 8978 2929 | 2268 0862 6100 |
| G.5 | 4139 | 2720 |
| G.4 | 99009 06042 02935 36345 06987 74257 71368 | 61149 96580 73044 73551 61064 51377 73770 |
| G.3 | 30613 95298 | 66534 66603 |
| G.2 | 58034 | 11596 |
| G.1 | 03157 | 04596 |
| G.ĐB | 150870 | 030645 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09 |
| 1 | 13 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31, 39, 35, 34 |
| 4 | 43, 42, 45 |
| 5 | 57, 57 |
| 6 | 68 |
| 7 | 78, 70 |
| 8 | 87 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 49, 44, 45 |
| 5 | 51 |
| 6 | 68, 62, 64 |
| 7 | 71, 77, 70 |
| 8 | 80 |
| 9 | 96, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |