Thống kê số miền Trung ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 38 | 90 |
| G.7 | 863 | 249 | 686 |
| G.6 | 3604 7565 9438 | 7825 6635 4621 | 0454 3317 9053 |
| G.5 | 8181 | 8703 | 3591 |
| G.4 | 04722 27107 21290 72087 39850 02289 59305 | 55225 47245 11782 31509 55070 81656 43989 | 33664 58987 62439 74335 35732 66555 81988 |
| G.3 | 46589 16925 | 99286 04213 | 07920 27851 |
| G.2 | 81432 | 28507 | 96034 |
| G.1 | 10277 | 99182 | 70039 |
| G.ĐB | 446698 | 233852 | 899224 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 25 |
| 3 | 32, 38, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | 63, 65 |
| 7 | 77 |
| 8 | 81, 87, 89, 89 |
| 9 | 90, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09, 07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 25, 21, 25 |
| 3 | 38, 35 |
| 4 | 49, 45 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 82, 89, 86, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | 39, 35, 32, 34, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 53, 55, 51 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 87, 88 |
| 9 | 90, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |