Thống kê số miền Trung ngày 18/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 07 | 14 |
| G.7 | 950 | 522 |
| G.6 | 7791 6076 5214 | 3638 0939 3035 |
| G.5 | 4186 | 5095 |
| G.4 | 33172 59910 57645 48170 72475 54699 15473 | 52689 13371 76562 77343 49693 15858 36402 |
| G.3 | 46436 19457 | 57807 35819 |
| G.2 | 11123 | 34892 |
| G.1 | 23523 | 17842 |
| G.ĐB | 038783 | 962503 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 14, 10 |
| 2 | 23, 23 |
| 3 | 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 72, 70, 75, 73 |
| 8 | 86, 83 |
| 9 | 91, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 03 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 38, 39, 35 |
| 4 | 43, 42 |
| 5 | 58 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89 |
| 9 | 95, 93, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |