Thống kê số miền Trung ngày 1/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 56 | 43 |
| G.7 | 271 | 802 |
| G.6 | 3366 8501 7513 | 7242 2368 0526 |
| G.5 | 1992 | 1924 |
| G.4 | 46739 83823 79800 74684 95886 89073 57851 | 46715 69001 36466 54959 41883 12981 33588 |
| G.3 | 65200 91462 | 55030 45453 |
| G.2 | 09297 | 03000 |
| G.1 | 53268 | 88439 |
| G.ĐB | 05345 | 54096 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00, 00 |
| 1 | 13 |
| 2 | 23 |
| 3 | 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 56, 51 |
| 6 | 66, 62, 68 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 84, 86 |
| 9 | 92, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 01, 00 |
| 1 | 15 |
| 2 | 26, 24 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 43, 42 |
| 5 | 59, 53 |
| 6 | 68, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 81, 88 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |