Thống kê số miền Trung ngày 14/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 95 | 13 |
| G.7 | 896 | 371 |
| G.6 | 1575 6026 3109 | 0457 0945 3003 |
| G.5 | 1982 | 0686 |
| G.4 | 40833 98080 30403 90240 54650 68518 17429 | 28760 97264 05012 83173 75928 88199 25559 |
| G.3 | 52475 44236 | 07985 99548 |
| G.2 | 50258 | 53089 |
| G.1 | 25946 | 88344 |
| G.ĐB | 242294 | 239252 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03 |
| 1 | 18 |
| 2 | 26, 29 |
| 3 | 33, 36 |
| 4 | 40, 46 |
| 5 | 50, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | 95, 96, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 13, 12 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 48, 44 |
| 5 | 57, 59, 52 |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 86, 85, 89 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |