Thống kê số miền Trung ngày 31/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 43 |
| G.7 | 363 | 545 |
| G.6 | 9004 6932 2544 | 9546 2853 3071 |
| G.5 | 4564 | 1569 |
| G.4 | 00642 21586 74925 79386 48097 38284 50606 | 66076 91467 11737 48150 22876 33737 26725 |
| G.3 | 63660 10324 | 95957 37730 |
| G.2 | 27453 | 78230 |
| G.1 | 87276 | 59385 |
| G.ĐB | 363921 | 480458 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 24, 21 |
| 3 | 32 |
| 4 | 44, 42 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63, 64, 60 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86, 86, 84 |
| 9 | 98, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | 37, 37, 30, 30 |
| 4 | 43, 45, 46 |
| 5 | 53, 50, 57, 58 |
| 6 | 69, 67 |
| 7 | 71, 76, 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |