Thống kê số miền Trung ngày 29/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 27 | 73 |
| G.7 | 383 | 133 |
| G.6 | 6262 0293 8671 | 5710 1507 9125 |
| G.5 | 7284 | 0775 |
| G.4 | 91868 24387 46500 29318 73681 68550 64415 | 85786 14902 12923 48758 75408 56550 90847 |
| G.3 | 10389 27338 | 47187 31084 |
| G.2 | 78095 | 50265 |
| G.1 | 98862 | 54862 |
| G.ĐB | 97011 | 15952 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 18, 15, 11 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | 62, 68, 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 83, 84, 87, 81, 89 |
| 9 | 93, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 02, 08 |
| 1 | 10 |
| 2 | 25, 23 |
| 3 | 33 |
| 4 | 47 |
| 5 | 58, 50, 52 |
| 6 | 65, 62 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | 86, 87, 84 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |