Thống kê số miền Trung ngày 12/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 57 |
| G.7 | 586 | 445 |
| G.6 | 1313 5015 1106 | 5058 8895 8554 |
| G.5 | 2403 | 9094 |
| G.4 | 27700 42922 12597 00571 94033 76368 54875 | 21465 16130 75486 87137 73787 99604 09858 |
| G.3 | 60317 19547 | 87331 77352 |
| G.2 | 71660 | 40110 |
| G.1 | 12992 | 85742 |
| G.ĐB | 677482 | 923316 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 00 |
| 1 | 13, 15, 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33 |
| 4 | 47, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 60 |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 86, 82 |
| 9 | 97, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 37, 31 |
| 4 | 45, 42 |
| 5 | 57, 58, 54, 58, 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 95, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |