Thống kê số miền Trung ngày 17/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 61 | 61 |
| G.7 | 002 | 809 | 342 |
| G.6 | 6842 5099 4917 | 4410 2841 4444 | 6561 3925 9086 |
| G.5 | 1636 | 7533 | 5522 |
| G.4 | 10358 95818 86869 34163 36821 07762 43838 | 70438 77249 91962 00722 82285 42722 40212 | 50759 17380 70838 67307 16664 70002 45440 |
| G.3 | 31483 95718 | 34822 60732 | 73824 66883 |
| G.2 | 07992 | 59680 | 21085 |
| G.1 | 00043 | 29051 | 49585 |
| G.ĐB | 670538 | 441322 | 664744 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 17, 18, 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 36, 38, 38 |
| 4 | 40, 42, 43 |
| 5 | 58 |
| 6 | 69, 63, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | 99, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10, 12 |
| 2 | 22, 22, 22, 22 |
| 3 | 33, 38, 32 |
| 4 | 41, 44, 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 22, 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | 42, 40, 44 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61, 61, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 80, 83, 85, 85 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |