Thống kê số miền Trung ngày 11/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 77 |
| G.7 | 014 | 240 |
| G.6 | 1440 7235 7096 | 3842 8558 0083 |
| G.5 | 4023 | 1586 |
| G.4 | 13137 10099 56036 67656 71340 28029 49140 | 84259 81763 41270 46015 73123 37955 03219 |
| G.3 | 99848 22751 | 38034 35750 |
| G.2 | 06163 | 14555 |
| G.1 | 29647 | 75109 |
| G.ĐB | 797199 | 795305 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | 28, 23, 29 |
| 3 | 35, 37, 36 |
| 4 | 40, 40, 40, 48, 47 |
| 5 | 56, 51 |
| 6 | 63 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 96, 99, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 05 |
| 1 | 15, 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40, 42 |
| 5 | 58, 59, 55, 50, 55 |
| 6 | 63 |
| 7 | 77, 70 |
| 8 | 83, 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |