Thống kê số miền Trung ngày 11/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 94 | 13 |
| G.7 | 194 | 775 |
| G.6 | 5165 4906 1624 | 3298 2250 6281 |
| G.5 | 5148 | 2574 |
| G.4 | 60648 48994 23237 71080 85841 32536 32649 | 33162 53017 49442 19438 88737 27019 95750 |
| G.3 | 76280 51754 | 70603 45916 |
| G.2 | 40235 | 37026 |
| G.1 | 56997 | 58714 |
| G.ĐB | 898493 | 059811 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 24 |
| 3 | 37, 36, 35 |
| 4 | 48, 48, 41, 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 80 |
| 9 | 94, 94, 94, 97, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 13, 17, 19, 16, 14, 11 |
| 2 | 26 |
| 3 | 38, 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50, 50 |
| 6 | 62 |
| 7 | 75, 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |