Thống kê số miền Trung ngày 10/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 72 |
| G.7 | 125 | 787 |
| G.6 | 8646 2579 7028 | 2295 3578 7606 |
| G.5 | 0214 | 0709 |
| G.4 | 49193 84992 65539 25923 16520 37220 37828 | 45519 00227 09669 76605 04872 80253 22306 |
| G.3 | 27010 83393 | 48717 23612 |
| G.2 | 54263 | 91971 |
| G.1 | 40010 | 06141 |
| G.ĐB | 285929 | 015898 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 10, 10 |
| 2 | 25, 28, 23, 20, 20, 28, 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 93, 92, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 05, 06 |
| 1 | 19, 17, 12 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72, 78, 72, 71 |
| 8 | 87 |
| 9 | 95, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |