Thống kê số miền Trung ngày 10/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 12 | 81 |
| G.7 | 158 | 004 |
| G.6 | 5365 0479 2015 | 9454 0022 4487 |
| G.5 | 4722 | 6360 |
| G.4 | 17273 73367 19141 26371 09624 53693 72702 | 06699 62030 96760 20923 35241 07034 54450 |
| G.3 | 98940 35596 | 75850 65320 |
| G.2 | 18557 | 13282 |
| G.1 | 34720 | 11272 |
| G.ĐB | 687607 | 246528 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 12, 15 |
| 2 | 22, 24, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | 58, 57 |
| 6 | 65, 67 |
| 7 | 79, 73, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 23, 20, 28 |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 54, 50, 50 |
| 6 | 60, 60 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81, 87, 82 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |