Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 63 | 59 |
| G.7 | 806 | 240 |
| G.6 | 8614 6905 1258 | 6190 9685 9961 |
| G.5 | 8169 | 9576 |
| G.4 | 18847 87170 62865 61073 05263 15847 09101 | 13051 14642 20973 22430 69196 90548 40771 |
| G.3 | 63910 59448 | 83312 75120 |
| G.2 | 16484 | 31648 |
| G.1 | 40645 | 74337 |
| G.ĐB | 383185 | 687264 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05, 01 |
| 1 | 14, 10 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 47, 47, 48, 45 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63, 69, 65, 63 |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 84, 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | 40, 42, 48, 48 |
| 5 | 59, 51 |
| 6 | 61, 64 |
| 7 | 76, 73, 71 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |