Thống kê số miền Trung ngày 26/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 23 |
| G.7 | 896 | 994 |
| G.6 | 0515 9655 3710 | 3643 6572 1548 |
| G.5 | 0077 | 1218 |
| G.4 | 23524 07259 51248 33380 06200 11010 19808 | 43953 40733 93538 40324 49591 60513 82090 |
| G.3 | 51988 25357 | 81380 15241 |
| G.2 | 81828 | 53976 |
| G.1 | 37958 | 59314 |
| G.ĐB | 627556 | 385457 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08 |
| 1 | 15, 10, 10 |
| 2 | 24, 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 55, 59, 57, 58, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 77 |
| 8 | 80, 88 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 13, 14 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 33, 38 |
| 4 | 43, 48, 41 |
| 5 | 53, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 94, 91, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |