Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 87 |
| G.7 | 560 | 544 |
| G.6 | 4796 2842 5416 | 3347 6470 7154 |
| G.5 | 6377 | 6282 |
| G.4 | 80092 40338 96819 08418 71068 31112 66412 | 96487 09700 48727 32048 07897 24041 95976 |
| G.3 | 20851 43192 | 88607 79899 |
| G.2 | 84847 | 74999 |
| G.1 | 43858 | 28426 |
| G.ĐB | 087922 | 865973 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 19, 18, 12, 12 |
| 2 | 22 |
| 3 | 38 |
| 4 | 42, 47 |
| 5 | 58, 51, 58 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 92, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 47, 48, 41 |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 76, 73 |
| 8 | 87, 82, 87 |
| 9 | 97, 99, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |