Thống kê số miền Trung ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 99 | 29 |
| G.7 | 239 | 489 | 298 |
| G.6 | 6837 6087 2757 | 4559 3783 5930 | 8559 7804 5203 |
| G.5 | 4248 | 5721 | 6733 |
| G.4 | 71591 29748 70341 76123 73127 39386 53603 | 50990 35332 94266 63603 39599 62681 21000 | 25588 00613 33720 04960 36241 27402 84297 |
| G.3 | 17650 17880 | 82561 27145 | 79146 01432 |
| G.2 | 07316 | 51064 | 34155 |
| G.1 | 93073 | 98846 | 80319 |
| G.ĐB | 406591 | 710555 | 397556 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 39, 37 |
| 4 | 48, 48, 41 |
| 5 | 57, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 87, 86, 80 |
| 9 | 96, 91, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 21 |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | 45, 46 |
| 5 | 59, 55 |
| 6 | 66, 61, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 83, 81 |
| 9 | 99, 90, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 03, 02 |
| 1 | 13, 19 |
| 2 | 29, 20 |
| 3 | 33, 32 |
| 4 | 41, 46 |
| 5 | 59, 55, 56 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 88 |
| 9 | 98, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |