Thống kê số miền Trung ngày 11/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 28 | 14 |
| G.7 | 252 | 582 | 964 |
| G.6 | 0910 9921 7291 | 7753 4418 4753 | 2601 6364 2014 |
| G.5 | 0114 | 3690 | 9936 |
| G.4 | 04072 40443 88852 85709 91375 61317 14001 | 16926 24988 36240 09310 63059 21192 30515 | 20247 68974 74304 73574 68301 24415 85717 |
| G.3 | 04879 20036 | 31543 00008 | 68747 56700 |
| G.2 | 56532 | 11402 | 22239 |
| G.1 | 95226 | 28681 | 60374 |
| G.ĐB | 17028 | 12457 | 53035 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 01 |
| 1 | 10, 14, 17 |
| 2 | 21, 26, 28 |
| 3 | 36, 32 |
| 4 | 43 |
| 5 | 52, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 75, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02 |
| 1 | 18, 10, 15 |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 43 |
| 5 | 53, 53, 59, 57 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 82, 88, 81 |
| 9 | 90, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 01, 00 |
| 1 | 14, 14, 15, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 39, 35 |
| 4 | 47, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 64 |
| 7 | 74, 74, 74 |
| 8 | - |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |