Thống kê số miền Trung ngày 7/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 53 | 14 |
| G.7 | 741 | 735 |
| G.6 | 0630 2424 5600 | 0257 1394 0624 |
| G.5 | 5652 | 1244 |
| G.4 | 10618 81151 77310 55126 24834 45559 36947 | 14997 10465 81746 05743 16323 78533 23257 |
| G.3 | 97016 66412 | 78427 28837 |
| G.2 | 10423 | 35305 |
| G.1 | 64424 | 07835 |
| G.ĐB | 028901 | 231845 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01 |
| 1 | 18, 10, 16, 12 |
| 2 | 24, 26, 23, 24 |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | 41, 47 |
| 5 | 53, 52, 51, 59 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 24, 23, 27 |
| 3 | 35, 33, 37, 35 |
| 4 | 44, 46, 43, 45 |
| 5 | 57, 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 94, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |