Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 31 |
| G.7 | 350 | 762 |
| G.6 | 7348 7326 6427 | 6132 0805 5391 |
| G.5 | 2280 | 2418 |
| G.4 | 62270 20419 89801 07201 44967 80798 59798 | 18442 80238 58366 80964 05154 69486 42292 |
| G.3 | 34975 55040 | 92525 31697 |
| G.2 | 12853 | 64042 |
| G.1 | 02647 | 04687 |
| G.ĐB | 68745 | 32556 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 01 |
| 1 | 19 |
| 2 | 26, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 48, 40, 47, 45 |
| 5 | 50, 53 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 80 |
| 9 | 98, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31, 32, 38 |
| 4 | 42, 42 |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | 62, 66, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 91, 92, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |