Thống kê số miền Trung ngày 23/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 29 | 77 |
| G.7 | 199 | 335 |
| G.6 | 7810 8946 6563 | 2625 9749 4666 |
| G.5 | 6414 | 4448 |
| G.4 | 35329 48473 15366 79452 50957 58912 67585 | 89446 58086 97477 30441 56747 96238 14848 |
| G.3 | 07914 81975 | 90454 66648 |
| G.2 | 35705 | 84655 |
| G.1 | 74332 | 70732 |
| G.ĐB | 318146 | 639726 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10, 14, 12, 14 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 46 |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | 63, 66 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 25, 26 |
| 3 | 35, 38, 32 |
| 4 | 49, 48, 46, 41, 47, 48, 48 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | 77, 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |