Thống kê số miền Trung ngày 9/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 43 | 57 |
| G.7 | 496 | 078 | 789 |
| G.6 | 5603 2183 9843 | 0694 4022 6701 | 8323 9206 6955 |
| G.5 | 7987 | 2093 | 1927 |
| G.4 | 60272 59741 00892 00537 07161 79620 51094 | 87911 11042 14792 02352 09593 28005 49330 | 22589 26097 57082 07989 04731 19285 41346 |
| G.3 | 88667 07445 | 92707 67873 | 91977 08472 |
| G.2 | 60231 | 06748 | 21894 |
| G.1 | 18935 | 86824 | 60648 |
| G.ĐB | 90929 | 35768 | 56590 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 29 |
| 3 | 37, 31, 35 |
| 4 | 43, 41, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 61, 67 |
| 7 | 72 |
| 8 | 83, 87 |
| 9 | 96, 92, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | 30 |
| 4 | 43, 42, 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 93, 92, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 57, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 72 |
| 8 | 89, 89, 82, 89, 85 |
| 9 | 97, 94, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |