Thống kê số miền Trung ngày 22/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 97 | 43 |
| G.7 | 824 | 823 |
| G.6 | 5743 1700 2155 | 3792 1146 8352 |
| G.5 | 9094 | 3456 |
| G.4 | 60613 68972 57111 57656 09209 02644 77082 | 07113 59137 52595 75298 33874 06551 14219 |
| G.3 | 32955 53591 | 32560 79152 |
| G.2 | 60450 | 28724 |
| G.1 | 81430 | 17405 |
| G.ĐB | 877913 | 897842 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 13, 11, 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30 |
| 4 | 43, 44 |
| 5 | 55, 56, 55, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 72 |
| 8 | 82 |
| 9 | 97, 94, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 13, 19 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 37 |
| 4 | 43, 46, 42 |
| 5 | 52, 56, 51, 52 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 95, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |