Thống kê số miền Trung ngày 5/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 62 | 21 |
| G.7 | 497 | 512 | 082 |
| G.6 | 4652 7954 5750 | 8530 1202 3738 | 8163 9299 2649 |
| G.5 | 7258 | 1718 | 1885 |
| G.4 | 54678 05964 82230 32149 51934 86868 03616 | 32777 52222 79458 55112 49993 11506 28955 | 58883 31438 77515 96603 49985 37185 52113 |
| G.3 | 59157 28657 | 73479 17241 | 61846 96408 |
| G.2 | 49675 | 92848 | 30145 |
| G.1 | 35054 | 86387 | 88820 |
| G.ĐB | 425551 | 435613 | 363085 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50, 52, 54, 50, 58, 57, 57, 54, 51 |
| 6 | 64, 68 |
| 7 | 78, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06 |
| 1 | 12, 18, 12, 13 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30, 38 |
| 4 | 41, 48 |
| 5 | 58, 55 |
| 6 | 62 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08 |
| 1 | 15, 13 |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 49, 46, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 85, 83, 85, 85, 85 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |