Thống kê số miền Trung ngày 22/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 84 | 54 |
| G.7 | 617 | 913 |
| G.6 | 2037 5323 3470 | 2358 3719 7682 |
| G.5 | 7241 | 7282 |
| G.4 | 06046 34159 99949 63989 31739 76570 77574 | 89522 08682 14491 70972 34971 19544 00975 |
| G.3 | 26954 39279 | 32574 39052 |
| G.2 | 63864 | 66179 |
| G.1 | 35404 | 30294 |
| G.ĐB | 520973 | 589358 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 37, 39 |
| 4 | 41, 46, 49 |
| 5 | 59, 54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70, 70, 74, 79, 73 |
| 8 | 84, 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 54, 58, 52, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 71, 75, 74, 79 |
| 8 | 82, 82, 82 |
| 9 | 91, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |