Thống kê số miền Trung ngày 8/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 63 |
| G.7 | 876 | 428 |
| G.6 | 8856 5608 3369 | 8538 7037 8909 |
| G.5 | 6661 | 7257 |
| G.4 | 75425 45104 01379 13990 85963 54130 73075 | 14156 63975 31840 89796 26627 70548 39694 |
| G.3 | 97036 71558 | 06390 67432 |
| G.2 | 46098 | 82793 |
| G.1 | 82898 | 09766 |
| G.ĐB | 77297 | 73713 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 56, 58 |
| 6 | 69, 61, 63 |
| 7 | 76, 79, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 98, 98, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 13 |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 38, 37, 32 |
| 4 | 40, 48 |
| 5 | 57, 56 |
| 6 | 63, 66 |
| 7 | 75 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 94, 90, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |