Thống kê số miền Trung ngày 19/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 46 | 50 |
| G.7 | 621 | 508 |
| G.6 | 6026 9909 5834 | 2370 4249 0060 |
| G.5 | 5080 | 2597 |
| G.4 | 72354 05657 22205 37824 62048 07010 87507 | 07368 87885 14700 28108 52908 24503 74648 |
| G.3 | 47049 09410 | 34406 48576 |
| G.2 | 23037 | 09118 |
| G.1 | 00256 | 53265 |
| G.ĐB | 077873 | 626239 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 05, 07 |
| 1 | 10, 10 |
| 2 | 21, 26, 24 |
| 3 | 34, 37 |
| 4 | 46, 48, 49 |
| 5 | 54, 57, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00, 08, 08, 03, 06 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 39 |
| 4 | 49, 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60, 68, 65 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |