Thống kê số miền Trung ngày 18/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 14 | 69 |
| G.7 | 463 | 256 |
| G.6 | 1593 2853 7958 | 5990 6028 9293 |
| G.5 | 5557 | 0459 |
| G.4 | 82375 20417 38003 05083 36653 56318 42606 | 55671 22202 20119 12290 80698 61313 35237 |
| G.3 | 76315 77236 | 83059 27305 |
| G.2 | 10985 | 81365 |
| G.1 | 35034 | 05484 |
| G.ĐB | 561517 | 694988 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 06 |
| 1 | 14, 17, 18, 15, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 58, 57, 53 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75 |
| 8 | 83, 85 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | 19, 13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 59, 59 |
| 6 | 69, 65 |
| 7 | 71 |
| 8 | 84, 88 |
| 9 | 90, 93, 90, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |