Thống kê số miền Trung ngày 4/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 60 | 02 |
| G.7 | 499 | 235 |
| G.6 | 1550 6947 1404 | 8161 5145 2205 |
| G.5 | 7497 | 2400 |
| G.4 | 38393 27113 34148 86571 76564 72400 62019 | 19068 14780 96659 99508 06548 41094 53546 |
| G.3 | 40317 12007 | 24034 72307 |
| G.2 | 53509 | 74315 |
| G.1 | 82500 | 76907 |
| G.ĐB | 682715 | 493812 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 00, 07, 09, 00 |
| 1 | 13, 19, 17, 15 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 47, 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 97, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05, 00, 08, 07, 07 |
| 1 | 15, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 34 |
| 4 | 45, 48, 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 80 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |