Thống kê số miền Trung ngày 21/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 27 | 70 |
| G.7 | 708 | 683 |
| G.6 | 7701 9937 4615 | 4614 7486 8530 |
| G.5 | 8743 | 8489 |
| G.4 | 58469 30128 73371 57069 20892 69526 87899 | 17245 87912 40417 02376 22689 38230 93204 |
| G.3 | 80779 43519 | 63424 96553 |
| G.2 | 68525 | 55679 |
| G.1 | 14918 | 55209 |
| G.ĐB | 751803 | 301783 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01, 03 |
| 1 | 15, 19, 18 |
| 2 | 27, 28, 26, 25 |
| 3 | 37 |
| 4 | 43 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 69 |
| 7 | 71, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | 14, 12, 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 76, 79 |
| 8 | 83, 86, 89, 89, 83 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |