Thống kê số miền Trung ngày 6/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 38 |
| G.7 | 898 | 707 |
| G.6 | 0135 7344 0848 | 5442 1054 6788 |
| G.5 | 5116 | 7781 |
| G.4 | 16841 05229 94811 42053 74607 42370 22430 | 65524 80998 31468 11571 58914 21617 84401 |
| G.3 | 29286 23103 | 27562 14300 |
| G.2 | 42420 | 46211 |
| G.1 | 69109 | 99473 |
| G.ĐB | 47279 | 08540 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03, 09 |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | 29, 20 |
| 3 | 39, 35, 30 |
| 4 | 44, 48, 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 01, 00 |
| 1 | 14, 17, 11 |
| 2 | 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | 42, 40 |
| 5 | 54 |
| 6 | 68, 62 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 88, 81 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |