Thống kê số miền Trung ngày 1/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 08 | 32 |
| G.7 | 549 | 997 |
| G.6 | 3554 3640 1072 | 9616 7218 7932 |
| G.5 | 0576 | 1310 |
| G.4 | 81959 49342 22420 51830 61329 67971 42853 | 17907 52725 61478 64663 82058 06244 15937 |
| G.3 | 42682 55135 | 41425 53206 |
| G.2 | 59512 | 79556 |
| G.1 | 32014 | 98925 |
| G.ĐB | 830132 | 986361 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12, 14 |
| 2 | 20, 29 |
| 3 | 30, 35, 32 |
| 4 | 49, 40, 42 |
| 5 | 54, 59, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 76, 71 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 06 |
| 1 | 16, 18, 10 |
| 2 | 25, 25, 25 |
| 3 | 32, 32, 37 |
| 4 | 44 |
| 5 | 58, 56 |
| 6 | 63, 61 |
| 7 | 78 |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |