Thống kê số miền Trung ngày 3/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 31 | 06 |
| G.7 | 888 | 597 |
| G.6 | 9957 1454 9851 | 7086 3414 0252 |
| G.5 | 8220 | 9449 |
| G.4 | 38181 31656 85267 98201 19951 39545 01871 | 41968 54745 63328 49233 28212 14611 14430 |
| G.3 | 69188 44700 | 86446 49392 |
| G.2 | 39864 | 86507 |
| G.1 | 60125 | 09500 |
| G.ĐB | 542650 | 315501 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | 45 |
| 5 | 57, 54, 51, 56, 51, 50 |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 71 |
| 8 | 88, 81, 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07, 00, 01 |
| 1 | 14, 12, 11 |
| 2 | 28 |
| 3 | 33, 30 |
| 4 | 49, 45, 46 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 97, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |