Thống kê số miền Trung ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 70 | 57 |
| G.7 | 865 | 248 |
| G.6 | 0471 5740 2400 | 8377 4105 0832 |
| G.5 | 2248 | 6492 |
| G.4 | 17732 40579 25285 19490 95500 55075 67818 | 16864 92984 33255 95132 80774 97596 10517 |
| G.3 | 22795 01450 | 44099 46295 |
| G.2 | 49886 | 93260 |
| G.1 | 26823 | 08671 |
| G.ĐB | 190352 | 093107 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00 |
| 1 | 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40, 48 |
| 5 | 50, 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70, 71, 79, 75 |
| 8 | 85, 86 |
| 9 | 90, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 32 |
| 4 | 48 |
| 5 | 57, 55 |
| 6 | 64, 60 |
| 7 | 77, 74, 71 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92, 96, 99, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |