Thống kê số miền Trung ngày 19/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 07 | 52 |
| G.7 | 495 | 316 |
| G.6 | 7134 4909 5266 | 9390 3046 9779 |
| G.5 | 9341 | 8968 |
| G.4 | 91997 20595 54367 47549 90778 96440 24140 | 04535 75945 49305 77357 99686 13255 44193 |
| G.3 | 25676 37881 | 57856 34644 |
| G.2 | 67011 | 39075 |
| G.1 | 58638 | 28601 |
| G.ĐB | 636796 | 691875 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09 |
| 1 | 11 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 38 |
| 4 | 41, 49, 40, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 67 |
| 7 | 78, 76 |
| 8 | 81 |
| 9 | 95, 97, 95, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 01 |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 35 |
| 4 | 46, 45, 44 |
| 5 | 52, 57, 55, 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | 79, 75, 75 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |