Thống kê số miền Trung ngày 4/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 65 | 85 |
| G.7 | 283 | 665 |
| G.6 | 5434 5471 8041 | 6643 3222 7477 |
| G.5 | 2374 | 9803 |
| G.4 | 57603 54340 30291 54272 86325 04092 53000 | 32530 74210 80280 33594 52535 93051 68017 |
| G.3 | 30317 19739 | 65338 98856 |
| G.2 | 96990 | 29767 |
| G.1 | 00872 | 42296 |
| G.ĐB | 47716 | 91757 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00 |
| 1 | 17, 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | 34, 39 |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 65 |
| 7 | 71, 74, 72, 72 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 92, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30, 35, 38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51, 56, 57 |
| 6 | 65, 67 |
| 7 | 77 |
| 8 | 85, 80 |
| 9 | 94, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |