Thống kê số miền Trung ngày 1/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 23 | 73 |
| G.7 | 054 | 325 |
| G.6 | 1356 4421 9819 | 3285 0062 2400 |
| G.5 | 6297 | 0947 |
| G.4 | 54295 12238 98790 31609 33510 51534 56394 | 17755 73129 95324 94731 68236 10484 76085 |
| G.3 | 51035 93880 | 09648 27785 |
| G.2 | 63998 | 91668 |
| G.1 | 08899 | 88579 |
| G.ĐB | 327984 | 459511 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19, 10 |
| 2 | 23, 21 |
| 3 | 38, 34, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | 97, 95, 90, 94, 98, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11 |
| 2 | 25, 29, 24 |
| 3 | 31, 36 |
| 4 | 47, 48 |
| 5 | 55 |
| 6 | 62, 68 |
| 7 | 73, 79 |
| 8 | 85, 84, 85, 85 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |