Thống kê số miền Trung ngày 1/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 45 | 35 |
| G.7 | 639 | 724 |
| G.6 | 1203 9722 7212 | 9009 7224 8878 |
| G.5 | 5507 | 6632 |
| G.4 | 57331 99580 30800 47510 10911 32534 85561 | 38335 93909 68100 87749 87240 72710 02709 |
| G.3 | 84452 22710 | 29047 81259 |
| G.2 | 61218 | 13411 |
| G.1 | 65044 | 41628 |
| G.ĐB | 47107 | 82122 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 07, 00, 07 |
| 1 | 12, 10, 11, 10, 18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 39, 31, 34 |
| 4 | 45, 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09, 00, 09 |
| 1 | 10, 11 |
| 2 | 24, 24, 28, 22 |
| 3 | 35, 32, 35 |
| 4 | 49, 40, 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | - |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |