Thống kê số miền Trung ngày 29/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 32 | 41 |
| G.7 | 967 | 202 | 468 |
| G.6 | 2225 2701 0561 | 4036 5145 7043 | 8322 8757 1119 |
| G.5 | 3174 | 0067 | 1547 |
| G.4 | 89608 32307 52111 70884 78106 98716 37356 | 09737 89083 32187 94630 43774 47301 74292 | 46749 49178 70386 70100 27643 32162 20519 |
| G.3 | 54265 01245 | 24953 12107 | 33492 67017 |
| G.2 | 19337 | 30958 | 20799 |
| G.1 | 97214 | 57828 | 85219 |
| G.ĐB | 493365 | 892501 | 892369 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08, 07, 06 |
| 1 | 11, 16, 14 |
| 2 | 25 |
| 3 | 37 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55, 56 |
| 6 | 67, 61, 65, 65 |
| 7 | 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 01, 07, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 28 |
| 3 | 32, 36, 37, 30 |
| 4 | 45, 43 |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | 67 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83, 87 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 19, 19, 17, 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 47, 49, 43 |
| 5 | 57 |
| 6 | 68, 62, 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |