Thống kê số miền Trung ngày 11/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 37 | 29 |
| G.7 | 337 | 050 |
| G.6 | 6154 3461 1209 | 4991 7644 8851 |
| G.5 | 5317 | 8365 |
| G.4 | 82395 74452 15640 70379 42353 16877 35215 | 92304 99993 21542 27978 30590 09393 68759 |
| G.3 | 64106 82605 | 53020 85050 |
| G.2 | 92099 | 24915 |
| G.1 | 18554 | 30183 |
| G.ĐB | 277361 | 862898 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 06, 05 |
| 1 | 17, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 54, 52, 53, 54 |
| 6 | 61, 61 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 15 |
| 2 | 29, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 42 |
| 5 | 50, 51, 59, 50 |
| 6 | 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 93, 90, 93, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |