Thống kê số miền Trung ngày 15/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 56 |
| G.7 | 206 | 015 |
| G.6 | 6137 4577 9817 | 2752 0163 9694 |
| G.5 | 8900 | 5359 |
| G.4 | 01206 04716 27109 18526 64728 98341 71130 | 00813 40086 08331 96622 20957 40414 92784 |
| G.3 | 49006 56424 | 26063 38414 |
| G.2 | 77941 | 07361 |
| G.1 | 61255 | 80863 |
| G.ĐB | 695692 | 188460 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00, 06, 09, 06 |
| 1 | 17, 16 |
| 2 | 21, 26, 28, 24 |
| 3 | 37, 30 |
| 4 | 41, 41 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 13, 14, 14 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 52, 59, 57 |
| 6 | 63, 63, 61, 63, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 84 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |