Thống kê số miền Trung ngày 13/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 01 | 16 |
| G.7 | 242 | 383 |
| G.6 | 3307 6206 9713 | 4497 7601 7155 |
| G.5 | 5010 | 4286 |
| G.4 | 66319 82236 74414 17518 11198 24705 44554 | 88226 54473 22734 70321 47254 18232 49379 |
| G.3 | 25988 15825 | 63421 54706 |
| G.2 | 74981 | 69675 |
| G.1 | 98764 | 28985 |
| G.ĐB | 660800 | 375202 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07, 06, 05, 00 |
| 1 | 13, 10, 19, 14, 18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 54 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 81 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06, 02 |
| 1 | 16 |
| 2 | 26, 21, 21 |
| 3 | 34, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 79, 75 |
| 8 | 83, 86, 85 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |