Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 21 |
| G.7 | 920 | 059 |
| G.6 | 8995 6238 7501 | 9901 2990 9180 |
| G.5 | 7618 | 5414 |
| G.4 | 97522 06611 12617 66822 50157 02157 59249 | 35407 17993 93093 25603 81892 62527 27466 |
| G.3 | 60034 80670 | 83358 18848 |
| G.2 | 26487 | 86705 |
| G.1 | 20510 | 76105 |
| G.ĐB | 53246 | 68281 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 18, 11, 17, 10 |
| 2 | 20, 22, 22 |
| 3 | 38, 34 |
| 4 | 49, 46 |
| 5 | 57, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 87 |
| 9 | 98, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07, 03, 05, 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 48 |
| 5 | 59, 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | 90, 93, 93, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |