Thống kê số miền Trung ngày 26/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 53 | 93 |
| G.7 | 529 | 034 | 729 |
| G.6 | 1479 9995 0030 | 9478 5837 3316 | 1694 6636 7914 |
| G.5 | 1874 | 2561 | 2305 |
| G.4 | 41991 81609 96340 81428 07207 24851 38718 | 60188 53277 49990 95234 43120 40076 40140 | 72103 56876 80886 27452 32575 96241 39400 |
| G.3 | 24420 56115 | 61429 11371 | 53828 84628 |
| G.2 | 64033 | 53563 | 20067 |
| G.1 | 86114 | 08334 | 74349 |
| G.ĐB | 904273 | 123690 | 734800 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07 |
| 1 | 11, 18, 15, 14 |
| 2 | 29, 28, 20 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 74, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 29 |
| 3 | 34, 37, 34, 34 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53 |
| 6 | 61, 63 |
| 7 | 78, 77, 76, 71 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 03, 00, 00 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29, 28, 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 41, 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67 |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 86 |
| 9 | 93, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |