Thống kê số miền Trung ngày 8/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 59 |
| G.7 | 551 | 308 |
| G.6 | 8791 9951 8401 | 8567 2966 2273 |
| G.5 | 3955 | 3575 |
| G.4 | 43964 15639 46754 94680 29344 80311 16312 | 47494 89517 73593 35080 25967 97914 70308 |
| G.3 | 43222 14320 | 57150 40217 |
| G.2 | 72135 | 26319 |
| G.1 | 05320 | 09137 |
| G.ĐB | 670780 | 567838 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11, 12 |
| 2 | 22, 20, 20 |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | 47, 44 |
| 5 | 51, 51, 55, 54 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 80 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08 |
| 1 | 17, 14, 17, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 50 |
| 6 | 67, 66, 67 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | 80 |
| 9 | 94, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |