Thống kê số miền Trung ngày 22/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 66 | 65 |
| G.7 | 681 | 553 |
| G.6 | 2968 9476 9611 | 9354 4688 8783 |
| G.5 | 8041 | 9826 |
| G.4 | 71712 11244 64503 92266 04795 61648 70958 | 26299 33346 45784 18471 35852 26099 34513 |
| G.3 | 18561 30329 | 55779 08548 |
| G.2 | 21956 | 80026 |
| G.1 | 62076 | 07877 |
| G.ĐB | 911230 | 273660 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 11, 12 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41, 44, 48 |
| 5 | 58, 56 |
| 6 | 66, 68, 66, 61 |
| 7 | 76, 76 |
| 8 | 81 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | 26, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 53, 54, 52 |
| 6 | 65, 60 |
| 7 | 71, 79, 77 |
| 8 | 88, 83, 84 |
| 9 | 99, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |