Thống kê số miền Trung ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 02 | 19 |
| G.7 | 539 | 854 |
| G.6 | 9892 6805 4121 | 9314 1538 0394 |
| G.5 | 7838 | 7497 |
| G.4 | 66959 84819 96258 65295 67824 70707 15549 | 25757 23889 30590 13385 88243 44524 35028 |
| G.3 | 98272 23326 | 66719 67306 |
| G.2 | 99305 | 26236 |
| G.1 | 19159 | 54373 |
| G.ĐB | 922722 | 429942 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05, 07, 05 |
| 1 | 19 |
| 2 | 21, 24, 26, 22 |
| 3 | 39, 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 59, 58, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 72 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 19, 14, 19 |
| 2 | 24, 28 |
| 3 | 38, 36 |
| 4 | 43, 42 |
| 5 | 54, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | 94, 97, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |