Thống kê số miền Trung ngày 11/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 66 | 87 |
| G.7 | 054 | 354 |
| G.6 | 5888 6422 9516 | 2701 8586 2186 |
| G.5 | 8056 | 6480 |
| G.4 | 70673 13106 45953 97250 45451 33431 47369 | 94391 68838 54969 39789 94132 89710 00326 |
| G.3 | 82147 95264 | 75476 60961 |
| G.2 | 08222 | 45540 |
| G.1 | 90182 | 72524 |
| G.ĐB | 96416 | 74659 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 16, 16 |
| 2 | 22, 22 |
| 3 | 31 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54, 56, 53, 50, 51 |
| 6 | 66, 69, 64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 88, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10 |
| 2 | 26, 24 |
| 3 | 38, 32 |
| 4 | 40 |
| 5 | 54, 59 |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | 76 |
| 8 | 87, 86, 86, 80, 89 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |