Thống kê số miền Trung ngày 24/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 54 | 50 |
| G.7 | 294 | 593 |
| G.6 | 2758 7348 2466 | 1886 0726 4726 |
| G.5 | 3904 | 8050 |
| G.4 | 03352 94023 23767 97768 96600 34074 41256 | 72198 35217 66498 01387 67123 47309 11056 |
| G.3 | 00394 10487 | 72612 05384 |
| G.2 | 48736 | 46747 |
| G.1 | 98556 | 38186 |
| G.ĐB | 877559 | 130391 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 23 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48 |
| 5 | 54, 58, 52, 56, 56, 59 |
| 6 | 66, 67, 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 87 |
| 9 | 94, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 17, 12 |
| 2 | 26, 26, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 47 |
| 5 | 50, 50, 56 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 86, 87, 84, 86 |
| 9 | 93, 98, 98, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |