Thống kê số miền Trung ngày 7/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 45 | 43 |
| G.7 | 108 | 164 |
| G.6 | 6262 2456 7344 | 0968 8065 9686 |
| G.5 | 5377 | 2658 |
| G.4 | 31717 00640 48544 88599 42587 35645 28728 | 47533 27819 02502 22994 30435 36321 21970 |
| G.3 | 28770 26145 | 22579 97353 |
| G.2 | 91731 | 19717 |
| G.1 | 74287 | 51226 |
| G.ĐB | 043228 | 852766 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 28, 28 |
| 3 | 31 |
| 4 | 45, 44, 40, 44, 45, 45 |
| 5 | 56 |
| 6 | 62 |
| 7 | 77, 70 |
| 8 | 87, 87 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 19, 17 |
| 2 | 21, 26 |
| 3 | 33, 35 |
| 4 | 43 |
| 5 | 58, 53 |
| 6 | 64, 68, 65, 66 |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |